Oliveirense
Bồ Đào Nha
Oliveirense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oliveirense ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Oliveirense là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn thua
Oliveirense để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Oliveirense đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oliveirense đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Oliveirense tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Oliveirense tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
CDG thống kê
Oliveirense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oliveirense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Kèo Chấp Thống Kê
Oliveirense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Oliveirense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Oliveirense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oliveirense thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Oliveirense thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Oliveirense có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Oliveirense thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Oliveirense có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Oliveirense thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense có trung bình 9.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Oliveirense thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Oliveirense thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Oliveirense có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Martelo P. FW10
-
2 Silva J. MD8
-
3 Torres Lopes A. DF7
-
4 Bura DF4
-
5 Perestrelo Alves Silva B. FW4
-
6 Foe Ondoa M. MD3
-
7 Joanderson FW3
-
8 Takahashi T. MD2
-
9 Borel D. DF1
-
10 Namora N. DF1
-
11 Sabino DF1
-
12 Henrique L. MD1
-
13 Adriano J. FW1
-
14 Bastos L. DF1
-
15 Ventura B. MD1
-
16 Brito T. DF1
-
17 Rodriguez Y. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Oliveirense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 21 | 66 | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 25 | 59 | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 2 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 7 | 42 | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | -15 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation
Oliveirense Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Ribeiro R.
|
|
36 | 182 | - | - | - | - | - | - |
|
40
Greis N.
|
|
21 | 190 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
4
Bura
|
|
37 | 192 | - | 4 | - | - | - | - |